Protein thô | ≥52,0% |
Chất béo thô | ≥23,0% |
sợi thô | ≤8,6% |
tro thô | 6,5% |
Độ ẩm | ≤5,9% |


Protein thô | ≥ 56,0% |
Chất béo thô | ≥ 16,5% |
sợi thô | 10,0% |
tro thô | 6,5% |
Độ ẩm | 10,5% |


Protein thô | ≥ 35,0% |
Chất béo thô | ≥ 43,5% |
sợi thô | 10,0% |
tro thô | 9,3% |
Độ ẩm | 1,9% |